Sàn vinyl chống tĩnh điện là gì?
Sàn vinyl chống tĩnh điện là loại vật liệu sàn chuyên dụng có khả năng phân tán điện tích, giúp hạn chế được các hiện tượng phóng tĩnh điện gây hư hại thiết bị trong phòng sạch, nhà máy điện tử, phòng thí nghiệm, các trung tâm dữ liệu…

Cấu trúc tiêu chuẩn thường gồm:
-
Lớp wear layer chống mài mòn
-
Lớp PVC thuần
-
Lớp carbon dẫn điện
-
Lớp đế hỗ trợ truyền điện xuống hệ thống tiếp địa
Sàn được sản xuất dưới 2 dạng: Tấm và cuộn.




Báo giá sàn vinyl chống tĩnh điện mới nhất
Dưới đây là bảng giá tham khảo (đã cập nhật theo giá vật liệu 2025). Giá có thể thay đổi tùy khu vực thi công, số lượng và yêu cầu chống tĩnh điện.
1. Bảng giá vật liệu sàn vinyl chống tĩnh điện
| Hạng mục | Quy cách | Kháng tĩnh điện | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Vinyl chống tĩnh điện dạng cuộn | 2mm – 2.5mm | 10⁶ – 10⁹ Ω | 285.000 – 330.000 |
| Vinyl chống tĩnh điện dạng tấm | 600×600×2mm | 10⁵ – 10⁸ Ω | 315.000 – 370.000 |
| Vinyl ESD họa tiết marble | 2mm | 10⁵ – 10⁹ Ω | 350.000 – 420.000 |
| Vinyl ESD cao cấp (Hàn Quốc) | 2mm | 10⁵ – 10⁷ Ω | 450.000 – 520.000 |
| Vinyl ESD cao cấp (Châu Âu – Forbo, Tarkett) | 2mm | 10⁴ – 10⁷ Ω | 780.000 – 1.150.000 |
2. Bảng giá thi công hoàn thiện
| Hạng mục thi công | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|
| Keo dán chuyên dụng ESD | 45.000 – 65.000 |
| Thi công sàn vinyl chống tĩnh điện | 65.000 – 95.000 |
| Thi công hệ thống dây đồng | 22.000 – 35.000 |
| Thi công điện trở tiếp địa ESD | 80.000 – 130.000 |
| Nẹp bo chân tường – phào PVC | 35.000 – 55.000 |
3. Bảng giá trọn gói sàn vinyl chống tĩnh điện (vật tư + thi công)
| Gói lắp đặt | Mức giá (VNĐ/m²) | Phù hợp cho… |
|---|---|---|
| Gói tiêu chuẩn | 395.000 – 480.000 | Phòng lab nhỏ, phòng test |
| Gói trung cấp | 520.000 – 690.000 | Nhà máy điện tử, SMT |
| Gói cao cấp (đạt chuẩn ESD quốc tế) | 880.000 – 1.350.000 | Trung tâm dữ liệu, phòng sạch Class 10 – 1000 |
Những yếu tố quyết định giá sàn vinyl chống tĩnh điện
Nội dung này giúp khách hàng hiểu rõ vì sao có nơi báo giá rẻ hơn/nhiều hơn:
1. Mức điện trở ESD yêu cầu
-
Điện trở càng thấp → giá càng cao
-
Đối với phòng SMT, yêu cầu 10⁵ – 10⁸ Ω
-
Với phòng sạch dược phẩm, 10⁶ – 10⁹ Ω là đủ
2. Xuất xứ vật liệu
-
Trung Quốc: giá tốt, mẫu mã đa dạng
-
Hàn Quốc/Nhật: ổn định, độ bền cao
-
Châu Âu: đạt chuẩn quốc tế, giá đắt nhất
3. Diện tích thi công
Diện tích lớn (>500 m²) sẽ có mức chiết khấu cao hơn.
4. Điều kiện mặt nền
Nền yếu, gồ ghề → cần xử lý → phát sinh chi phí từ 30.000 – 70.000/m².
5. Hệ thống tiếp địa
Chiếm 8–12% tổng chi phí.

Ưu điểm của sàn vinyl chống tĩnh điện
-
Phân tán điện tích nhanh, tránh cháy nổ
-
Mặt sàn kháng khuẩn, dễ dàng vệ sinh
-
Bền màu – chịu tải tốt
-
Giảm chi phí bảo trì so với sàn epoxy ESD
-
Dễ dàng thay thế từng tấm khi hỏng
-
Không mùi, không độc hại
Ứng dụng thực tế
Sàn vinyl chống tĩnh điện được dùng nhiều trong các trường hợp sau như:
-
Nhà máy điện tử, SMT, PCB
-
Phòng sạch dược phẩm, mỹ phẩm
-
Trung tâm dữ liệu, server room
-
Bệnh viện, phòng xét nghiệm
-
Nhà máy sản xuất linh kiện – chip
-
Phòng đo kiểm chất lượng QC – QA
Những thông tin ngoài lề
1. Sàn vinyl ESD có thể đo sai nếu bật điều hòa
Nhiệt độ quá lạnh (<19°C) làm điện trở bề mặt tăng 1–2 cấp → khách tưởng là hỏng, thực tế chỉ là thay đổi điều kiện đo.
2. Sàn ESD nên được kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần
Nhiều đơn vị chỉ lắp xong là xong, nhưng tiêu chuẩn quốc tế yêu cầu kiểm tra định kỳ bằng thiết bị Megohm Meter để đảm bảo độ an toàn.
3. Sàn vinyl chống tĩnh điện không phù hợp với nơi đọng nước
Nước làm giảm điện trở nên dễ gây ra mất hiệu quả chống tĩnh điện.
4. Mỗi 20–25 m² phải có ít nhất 1 điểm tiếp địa
Nhiều đơn vị cắt giảm để giảm giá, nhưng nếu làm sai chuẩn IEC thì sàn gần như không có tác dụng.
Quy trình thi công sàn vinyl chống tĩnh điện đạt chuẩn
-
Vệ sinh và xử lý mặt nền
-
Trải dây đồng dẫn điện
-
Kết nối dây đồng với hệ thống tiếp địa
-
Trải keo chuyên dụng ESD
-
Thi công sàn dạng cuộn hoặc tấm
-
Hàn mí bằng dây hàn vinyl
-
Kiểm tra điện trở bề mặt – điện trở điểm – tiếp địa
-
Bàn giao theo tiêu chuẩn IEC 61340
Các câu hỏi FAQ thường gặp
1. Sàn vinyl chống tĩnh điện có bền không?
Tuổi thọ trung bình từ 10–15 năm, tùy môi trường sử dụng.
2. Sàn này có chống nước không?
Chống nước ở mức cơ bản, không phù hợp nơi đọng nước kéo dài.
3. Có cần hệ thống tiếp địa không?
Có. Nếu không có tiếp địa thì sàn không hoạt động đúng chức năng.
4. Sàn vinyl chống tĩnh điện và epoxy chống tĩnh điện cái nào tốt hơn?
-
Vinyl ESD: Dễ thi công, giá tốt, bảo trì dễ
-
Epoxy ESD: Đẹp hơn, liền mạch, nhưng chi phí hơi cao và khó sửa chữa.
5. Bao lâu thì kiểm tra lại điện trở sàn?
Nên kiểm tra 6 – 12 tháng/lần.
6. Có thể lắp đặt ở văn phòng không?
Có, nhưng chỉ khi văn phòng chứa thiết bị nhạy cảm như server, máy đo chính xác.
Sàn vinyl chống tĩnh điện là giải pháp an toàn, tiết kiệm và bền bỉ cho phòng sạch và trong các nhà máy điện tử. Việc chọn loại sàn đúng chuẩn, đặc biệt là bảng giá rõ ràng, minh bạch sẽ giúp các cá nhân và doanh nghiệp tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.

